being that
/biɪŋ ðət/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "being that". Phiên âm /biɪŋ ðət/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "being that" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “being that” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish